
Pneumax Solenoid Valve 3/2 Direct Acting – Universal Function cho bạn. Đây là một dòng van điện từ khá phổ biến trong khí nén, và “direct acting” cùng “universal function” mang ý nghĩa quan trọng về ứng dụng.
1. Khái niệm cơ bản
-
Loại van: 3/2 (3 cửa – 2 vị trí)
-
Cửa 1 (P): nguồn khí vào
-
Cửa 2 (A): cửa ra (kết nối đến cơ cấu chấp hành)
-
Cửa 3 (R): xả khí ra ngoài
-
-
Direct acting: van hoạt động trực tiếp nhờ lực từ cuộn coil, không cần áp suất tối thiểu để hỗ trợ (khác với pilot-operated). Điều này giúp van hoạt động tốt ngay cả khi áp suất rất thấp hoặc gần bằng 0 bar.
-
Universal function: có thể lắp van theo cả 2 kiểu:
-
Normally Closed (NC): bình thường đóng (không có điện thì khí không ra)
-
Normally Open (NO): bình thường mở (không có điện thì khí luôn ra)
⇒ Người dùng chỉ cần đảo chiều kết nối các cổng là có thể đổi chức năng.
-
2. Cấu tạo
-
Thân van: thường bằng nhôm anodized hoặc inox (tùy option), nhỏ gọn.
-
Cuộn coil: tiêu chuẩn DIN 43650 (ISO 4400), dễ thay thế, điện áp 12VDC / 24VDC / 110VAC / 220VAC.
-
Seal: NBR, FKM hoặc EPDM (lựa chọn theo môi trường khí, có thể chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất).
-
Kích thước cửa: M5, G1/8, G1/4 (tùy model).
-
Lưu lượng: đủ điều khiển trực tiếp các xi lanh mini, van pilot, hoặc ứng dụng logic khí nén.
3. Ưu điểm
✅ Hoạt động ở áp suất thấp: kể cả 0 bar vẫn hoạt động được (ứng dụng chân không hoặc thổi khí).
✅ Đa năng: 1 van dùng được cả NC và NO, giảm tồn kho phụ tùng.
✅ Phản ứng nhanh: thời gian đóng mở nhỏ (thường <20ms).
✅ Thiết kế nhỏ gọn: phù hợp bảng điều khiển, tủ điện khí nén.
4. Ứng dụng
-
Điều khiển xi lanh nhỏ, xi lanh một tác động (single-acting).
-
Làm van pilot điều khiển các van 5/2, 5/3 kích thước lớn.
-
Ứng dụng chân không (hút/xả chân không cho pick-and-place).
-
Hệ thống khí nén yêu cầu fail-safe – có thể lắp NO để đảm bảo khí luôn cấp khi mất điện.
5. Thông số kỹ thuật điển hình (tham khảo Pneumax Italy)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu van | 3/2 Direct Acting |
| Kích thước cửa | M5 – G1/8 |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Lưu lượng | 200 – 600 Nl/min (tùy size) |
| Điện áp coil | 12VDC / 24VDC / 110VAC / 220VAC |
| Công suất coil | ~3.5W (DC) hoặc ~6VA (AC) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +60°C |
| Cấp bảo vệ | IP65 với coil tiêu chuẩn |
6. Điểm cần lưu ý khi chọn mua
-
Xác định bạn muốn sử dụng kiểu NC hay NO để chọn cách đấu cổng.
-
Chọn đúng điện áp coil theo nguồn điều khiển.
-
Đảm bảo lưu lượng đủ cho xi lanh/ứng dụng.
-
Nếu môi trường có dầu, hóa chất → nên chọn seal FKM để tăng tuổi thọ.



